mature
/məˈtʊr/
Âm tiết ma·ture
Trọng âm ma-TURE
Phân tích Phonics
ma
/mə/
schwa
ture
/tʊr/
đuôi -ture
Nghĩa
trưởng thành; phát triển đầy đủ
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mə/(about) + ture=/tʊr/(tour)
Ví dụ
She is mature enough to make her own decisions.
Cô ấy đủ trưởng thành để tự đưa ra quyết định.