matter

/ˈmætər/
Âm tiết mat·ter
Trọng âm MAT-ter

Phân tích Phonics

mat
/mæt/
a ngắn
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

vấn đề; sự việc; vật chất

Tham chiếu phát âm

💡

mat=/mæt/(cat) + ter=/tər/(water)

Ví dụ

It doesn’t matter what time you arrive.

Bạn đến lúc nào cũng không quan trọng.