maths

/mæθs/
Âm tiết maths
Trọng âm MATHS

Phân tích Phonics

m
/m/
chữ nguyên âm
a
/æ/
a ngắn
th
/θ/
th vô thanh
s
/s/
th vô thanh

Nghĩa

toán học (Anh-Anh)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + th=/θ/(thin) + s=/s/(cats)

Ví dụ

Maths is my favourite subject at school.

Toán học là môn học tôi thích nhất ở trường.