maternal

/məˈtɜːnəl/
Âm tiết ma·ter·nal
Trọng âm ma-TER-nal

Phân tích Phonics

ma
/mə/
schwa
ter
/tɜː/
r控元音
nal
/nəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về mẹ; mang tính mẫu tử

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mə/(about) + ter=/tɜː/(term) + nal=/nəl/(national)

Ví dụ

The doctor provided maternal care for the patient.

Bác sĩ đã cung cấp dịch vụ chăm sóc thai sản cho bệnh nhân.