material

/məˈtɪrɪəl/
Âm tiết ma·te·ri·al
Trọng âm ma-te-RI-al

Phân tích Phonics

ma
/mə/
schwa
te
/tɪ/
i ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
al
/əl/
âm tiết -le

Nghĩa

vật liệu; quan trọng

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mə/(about) + ti=/tɪ/(tip) + ri=/rɪ/(river) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

This jacket is made of recycled material.

Chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu tái chế.