mate

/meɪt/
Âm tiết mate
Trọng âm MATE

Phân tích Phonics

m
/m/
chữ nguyên âm
a
/eɪ/
âm tiết mở dài
te
/t/
chữ câm

Nghĩa

bạn bè; bạn đời; bạn đồng hành

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + m=/m/(man) + t=/t/(top)

Ví dụ

He is my best mate.

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.