master
/ˈmæstər/
Âm tiết mas·ter
Trọng âm MAS-ter
Phân tích Phonics
mas
/mæs/
a ngắn
ter
/tər/
schwa
Nghĩa
bậc thầy; chủ nhân; thạc sĩ
Tham chiếu phát âm
💡
mas=/mæs/(mass) + ter=/tər/(teacher)
Ví dụ
She is a master of classical music.
Cô ấy là bậc thầy về âm nhạc cổ điển.