massive

/ˈmæsɪv/
Âm tiết mas·sive
Trọng âm MAS-sive

Phân tích Phonics

mas
/mæs/
a ngắn
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

rất lớn; đồ sộ

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + i=/ɪ/(sit)

Ví dụ

The bridge is a massive structure.

Cây cầu là một công trình rất đồ sộ.