massage

/məˈsɑːʒ/
Âm tiết mas·sage
Trọng âm ma-SAGE

Phân tích Phonics

mas
/mə/
schwa
sage
/sɑːʒ/
g mềm

Nghĩa

xoa bóp; mát-xa

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mə/(about) + sage=/sɑːʒ/(garage)

Ví dụ

She booked a massage after work.

Cô ấy đặt một buổi massage sau giờ làm.