massacre
/ˈmæs.ə.kər/
Âm tiết mas·sa·cre
Trọng âm MASS-a-cre
Phân tích Phonics
mass
/mæs/
a ngắn
a
/ə/
schwa
cre
/kər/
schwa r
Nghĩa
cuộc thảm sát
Tham chiếu phát âm
💡
mass=/mæs/(mass) + a=/ə/(about) + cre=/kər/(acre)
Ví dụ
The massacre shocked people around the world.
Vụ thảm sát đã gây chấn động toàn thế giới.