mask

/mæsk/
Âm tiết mask
Trọng âm MASK

Phân tích Phonics

m
/m/
âm ng
a
/æ/
a ngắn
sk
/sk/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

khẩu trang; mặt nạ

Tham chiếu phát âm

💡

m=/m/(man) + a=/æ/(cat) + sk=/sk/(skate)

Ví dụ

She wears a mask on the bus.

Cô ấy đeo khẩu trang trên xe buýt.