masculine

/ˈmæskjʊlɪn/
Âm tiết mas·cu·line
Trọng âm MAS-cu-line

Phân tích Phonics

mas
/mæs/
a ngắn
cu
/kjʊ/
u ngắn
line
/lɪn/
i ngắn

Nghĩa

thuộc nam giới; nam tính

Tham chiếu phát âm

💡

mas=/mæs/(mass) + cu=/kjʊ/(cube) + line=/lɪn/(linen)

Ví dụ

He has a deep voice and a very masculine appearance.

Anh ấy có giọng trầm và vẻ ngoài rất nam tính.