marvel
/ˈmɑːrvəl/
Âm tiết mar·vel
Trọng âm MAR-vel
Phân tích Phonics
mar
/mɑr/
âm ar
vel
/vəl/
schwa
Nghĩa
kỳ diệu; ngạc nhiên, thán phục
Tham chiếu phát âm
💡
mar=/mɑr/(market) + vel=/vəl/(level)
Ví dụ
People marvel at the beauty of the night sky.
Mọi người kinh ngạc trước vẻ đẹp của bầu trời đêm.