marry
/ˈmæri/
Âm tiết mar·ry
Trọng âm MAR-ry
Phân tích Phonics
mar
/mær/
âm ar
ry
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
kết hôn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + ry=/i/(happy)
Ví dụ
They plan to marry next year.
Họ dự định kết hôn vào năm tới.