mark

/mɑːrk/
Âm tiết mark
Trọng âm MARK

Phân tích Phonics

m
/m/
âm phụ âm
ar
/ɑːr/
ar uốn lưỡi
k
/k/
âm phụ âm

Nghĩa

dấu hiệu; vết; đánh dấu

Tham chiếu phát âm

💡

m=/m/(man) + ar=/ɑːr/(car) + k=/k/(kite)

Ví dụ

Please put a mark on the paper.

Hãy đánh dấu lên tờ giấy.