marital

/ˈmærɪtəl/
Âm tiết mar·i·tal
Trọng âm MAR-i-tal

Phân tích Phonics

mar
/mær/
ar uốn lưỡi
i
/ɪ/
i ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

thuộc về hôn nhân; quan hệ vợ chồng

Tham chiếu phát âm

💡

mar=/mær/(marry) + i=/ɪ/(sit) + tal=/təl/(total)

Ví dụ

They attended marital counseling to improve their relationship.

Họ tham gia tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ vợ chồng.