marine
/məˈriːn/
Âm tiết ma·rine
Trọng âm ma-RINE
Phân tích Phonics
ma
/mə/
schwa
rine
/riːn/
e dài
Nghĩa
thuộc về biển; lính thủy đánh bộ
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mə/(about a) + rine=/riːn/(green)
Ví dụ
Marine life is protected in this area.
Sinh vật biển được bảo vệ trong khu vực này.