mar

/mɑːr/
Âm tiết mar
Trọng âm MAR

Phân tích Phonics

m
/m/
âm ng
ar
/ɑːr/
r控元音

Nghĩa

làm hỏng, phá hủy

Tham chiếu phát âm

💡

m=/m/(man) + ar=/ɑːr/(car)

Ví dụ

A small scratch can mar the surface of the table.

Một vết xước nhỏ cũng có thể làm hỏng bề mặt của chiếc bàn.