manual

/ˈmænjuəl/
Âm tiết man·u·al
Trọng âm MAN-u-al

Phân tích Phonics

man
/mæn/
a ngắn
u
/ju/
u ngắn
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thủ công; sách hướng dẫn

Tham chiếu phát âm

💡

man=/mæn/(man) + u=/ju/(use) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

Please read the manual before using the machine.

Vui lòng đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng máy.