mansion
/ˈmænʃən/
Âm tiết man·sion
Trọng âm MAN-sion
Phân tích Phonics
man
/mæn/
a ngắn
sion
/ʃən/
âm sion
Nghĩa
biệt thự lớn
Tham chiếu phát âm
💡
man=/mæn/(man) + sion=/ʃən/(action)
Ví dụ
They live in a beautiful mansion by the lake.
Họ sống trong một biệt thự lớn bên hồ.