manoeuvre

/məˈnuːvə/
Âm tiết ma·noeu·vre
Trọng âm ma-NOEU-vre

Phân tích Phonics

ma
/mə/
schwa
noeu
/nuː/
u_e dài
vre
/və/
schwa r

Nghĩa

động tác khéo léo; điều khiển hoặc xoay xở một cách tài tình

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mə/(about) + new=/nuː/(new) + ver=/və/(river)

Ví dụ

The pilot performed a difficult manoeuvre during the landing.

Phi công đã thực hiện một thao tác khó khi hạ cánh.