manner
/ˈmænər/
Âm tiết man·ner
Trọng âm MAN-ner
Phân tích Phonics
man
/mæn/
a ngắn
ner
/ər/
schwa r
Nghĩa
cách thức; thái độ
Tham chiếu phát âm
💡
man=/mæn/(man) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She spoke in a polite manner.
Cô ấy nói chuyện với thái độ lịch sự.