manipulative
/məˈnɪpjʊlətɪv/
Âm tiết ma·nip·u·la·tive
Trọng âm ma-NIP-u-la-tive
Phân tích Phonics
ma
/mə/
schwa
nip
/nɪp/
i ngắn
u
/jʊ/
u ngắn
la
/lə/
schwa
tive
/tɪv/
âm -ture
Nghĩa
có tính thao túng, điều khiển người khác
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mə/(machine) + nip=/nɪp/(nip) + u=/jʊ/(use) + la=/lə/(popular) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
He was criticized for being manipulative in his negotiations.
Anh ta bị chỉ trích vì hành vi thao túng trong các cuộc đàm phán.