manifestation
/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/
Âm tiết man·i·fes·ta·tion
Trọng âm man-i-fes-TA-tion
Phân tích Phonics
man
/mæn/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
fes
/fɛs/
e ngắn
ta
/teɪ/
a-e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự biểu hiện, sự thể hiện rõ ràng
Tham chiếu phát âm
💡
man=/mæn/(man) + i=/ɪ/(sit) + fes=/fɛs/(fest) + ta=/teɪ/(table) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The protest was a manifestation of public anger.
Cuộc biểu tình là sự biểu hiện của cơn giận dữ trong công chúng.