manifest

/ˈmænɪfɛst/
Âm tiết man·i·fest
Trọng âm MAN-i-fest

Phân tích Phonics

man
/mæn/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
fest
/fɛst/
e ngắn

Nghĩa

biểu lộ rõ ràng; hiển nhiên

Tham chiếu phát âm

💡

man=/mæn/(man) + i=/ɪ/(sit) + fest=/fɛst/(fest)

Ví dụ

Her happiness was manifest in her smile.

Niềm hạnh phúc của cô ấy biểu lộ rõ qua nụ cười.