mango
/ˈmæŋɡoʊ/
Âm tiết man·go
Trọng âm MAN-go
Phân tích Phonics
ma
/mæ/
a ngắn
ngo
/ŋɡoʊ/
âm ng
Nghĩa
xoài, một loại trái cây nhiệt đới
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mæ/(map) + ngo=/ŋɡoʊ/(bingo)
Ví dụ
I like to eat a fresh mango in summer.
Tôi thích ăn xoài tươi vào mùa hè.