manatee

/ˈmænəˌtiː/
Âm tiết man·a·tee
Trọng âm MAN-a-tee

Phân tích Phonics

man
/mæn/
a ngắn
a
/ə/
schwa
tee
/tiː/
e dài

Nghĩa

lợn biển, một loài động vật có vú sống dưới nước, hiền lành

Tham chiếu phát âm

💡

man=/mæn/(man) + a=/ə/(about) + tee=/tiː/(tee)

Ví dụ

The manatee swims slowly in warm coastal waters.

Lợn biển bơi chậm rãi trong làn nước ấm ven biển.