managing
/ˈmænɪdʒɪŋ/
Âm tiết man·a·ging
Trọng âm MAN-a-ging
Phân tích Phonics
man
/mæn/
a ngắn
a
/ɪ/
schwa
ging
/dʒɪŋ/
g mềm
Nghĩa
đang quản lý
Tham chiếu phát âm
💡
man=/mæn/(man) + a=/ɪ/(message) + ging=/dʒɪŋ/(aging)
Ví dụ
She is managing a small team at work.
Cô ấy đang quản lý một nhóm nhỏ tại nơi làm việc.