mammal

/ˈmæməl/
Âm tiết mam·mal
Trọng âm MAM-mal

Phân tích Phonics

mam
/mæm/
a ngắn
mal
/məl/
schwa

Nghĩa

động vật có vú

Tham chiếu phát âm

💡

mam=/mæm/(ham) + mal=/məl/(animal)

Ví dụ

A whale is a mammal, not a fish.

Cá voi là động vật có vú, không phải là cá.