malpractice

/ˌmælˈpræk.tɪs/
Âm tiết mal·prac·tice
Trọng âm mal-PRAC-tice

Phân tích Phonics

mal
/mæl/
a ngắn
prac
/præk/
a ngắn
tice
/tɪs/
i ngắn

Nghĩa

hành vi sai trái hoặc tắc trách trong nghề nghiệp

Tham chiếu phát âm

💡

mal=/mæl/(mallet) + prac=/præk/(practice) + tice=/tɪs/(justice)

Ví dụ

The doctor was sued for malpractice.

Bác sĩ đó bị kiện vì hành vi tắc trách nghề nghiệp.