malignant
/məˈlɪɡnənt/
Âm tiết ma·lig·nant
Trọng âm ma-LIG-nant
Phân tích Phonics
ma
/mə/
schwa
lig
/lɪɡ/
i ngắn
nant
/nənt/
schwa
Nghĩa
ác tính; rất nguy hiểm (đặc biệt là ung thư)
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mə/(ago) + lig=/lɪɡ/(big) + nant=/nənt/(tenant)
Ví dụ
The doctor confirmed that the tumor was malignant.
Bác sĩ xác nhận rằng khối u là ác tính.