malicious
/məˈlɪʃəs/
Âm tiết ma·li·cious
Trọng âm ma-LI-cious
Phân tích Phonics
ma
/mə/
schwa
li
/lɪ/
i ngắn
cious
/ʃəs/
cious sh
Nghĩa
ác ý; có ý làm hại
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mə/(about) + li=/lɪ/(list) + cious=/ʃəs/(delicious)
Ví dụ
The software was designed to stop malicious attacks.
Phần mềm được thiết kế để ngăn chặn các cuộc tấn công ác ý.