malice

/ˈmælɪs/
Âm tiết mal·ice
Trọng âm MAL-ice

Phân tích Phonics

mal
/mæl/
a ngắn
ice
/ɪs/
c mềm

Nghĩa

ác ý; lòng độc ác

Tham chiếu phát âm

💡

mal=/mæl/(mallet) + ice=/ɪs/(kiss)

Ví dụ

He spoke without malice.

Anh ấy nói mà không có ác ý.