male

/meɪl/
Âm tiết male
Trọng âm MALE

Phân tích Phonics

m
/m/
âm phụ âm
ale
/eɪl/
a_e dài

Nghĩa

nam giới; giống đực

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + l=/l/(leg)

Ví dụ

The male bird has brighter feathers.

Con chim đực có bộ lông sặc sỡ hơn.