majestic

/məˈdʒɛstɪk/
Âm tiết ma·jes·tic
Trọng âm ma-JES-tic

Phân tích Phonics

ma
/mə/
schwa
jes
/dʒɛs/
g mềm
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

hùng vĩ, oai nghiêm

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mə/(about) + jes=/dʒɛs/(jest) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

The mountain looked majestic at sunrise.

Ngọn núi trông thật hùng vĩ vào lúc bình minh.