maiden

/ˈmeɪdən/
Âm tiết mai·den
Trọng âm MAI-den

Phân tích Phonics

mai
/meɪ/
ai dài
den
/dən/
schwa

Nghĩa

thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; đầu tiên

Tham chiếu phát âm

💡

mai=/meɪ/(rain) + den=/dən/(garden)

Ví dụ

She played the role of a maiden in the play.

Cô ấy đóng vai một thiếu nữ trong vở kịch.