magnitude
/ˈmæɡnɪtjuːd/
Âm tiết mag·ni·tude
Trọng âm MAG-ni-tude
Phân tích Phonics
mag
/mæɡ/
a ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
tude
/tjuːd/
u_e dài
Nghĩa
độ lớn; quy mô; mức độ quan trọng
Tham chiếu phát âm
💡
mag=/mæɡ/(magnet) + ni=/nɪ/(nickel) + tude=/tjuːd/(attitude)
Ví dụ
Scientists measured the magnitude of the earthquake.
Các nhà khoa học đo được độ lớn của trận động đất.