magnify
/ˈmæɡnɪfaɪ/
Âm tiết mag·ni·fy
Trọng âm MAG-ni-fy
Phân tích Phonics
mag
/mæɡ/
a ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
i dài
Nghĩa
phóng đại; làm to ra
Tham chiếu phát âm
💡
mag=/mæɡ/(magnet) + ni=/nɪ/(sit) + fy=/faɪ/(fly)
Ví dụ
This tool can magnify small details.
Công cụ này có thể phóng đại các chi tiết nhỏ.