magnificence

/mæɡˈnɪfɪsəns/
Âm tiết mag·nif·i·cence
Trọng âm mag-NIF-i-cence

Phân tích Phonics

mag
/mæɡ/
a ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
cence
/səns/
schwa

Nghĩa

sự tráng lệ, sự huy hoàng

Tham chiếu phát âm

💡

mag=/mæɡ/(magnet) + ni=/nɪ/(nickname) + fi=/fɪ/(finish) + cence=/səns/(science)

Ví dụ

The magnificence of the palace amazed all the visitors.

Sự tráng lệ của cung điện khiến mọi du khách kinh ngạc.