magistrate

/ˈmædʒɪstreɪt/
Âm tiết mag·is·trate
Trọng âm MAG-is-trate

Phân tích Phonics

mag
/mædʒ/
g mềm
is
/ɪs/
i ngắn
trate
/streɪt/
a_e dài

Nghĩa

quan tòa địa phương; thẩm phán

Tham chiếu phát âm

💡

mag=/mædʒ/(magic) + is=/ɪs/(is) + trate=/streɪt/(straight)

Ví dụ

The magistrate decided the case quickly.

Vị quan tòa đã quyết định vụ việc rất nhanh.