magical

/ˈmædʒɪkəl/
Âm tiết ma·gi·cal
Trọng âm MA-gi-cal

Phân tích Phonics

mag
/mædʒ/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

có phép thuật; kỳ diệu

Tham chiếu phát âm

💡

ma=/mæ/(map) + gi=/dʒɪ/(ginger) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

The snow made the town look magical.

Tuyết làm cho thị trấn trông thật kỳ diệu.