magic
/ˈmædʒɪk/
Âm tiết ma·gic
Trọng âm MA-gic
Phân tích Phonics
ma
/mæ/
a ngắn
gic
/dʒɪk/
g mềm
Nghĩa
phép thuật, điều kỳ diệu
Tham chiếu phát âm
💡
ma=/mæ/(map) + gic=/dʒɪk/(logic)
Ví dụ
The magician showed his magic on the stage.
Nhà ảo thuật đã biểu diễn phép thuật trên sân khấu.