madden

/ˈmædən/
Âm tiết mad·den
Trọng âm MAD-den

Phân tích Phonics

mad
/mæd/
a ngắn
den
/dən/
schwa

Nghĩa

làm tức giận; trở nên giận dữ

Tham chiếu phát âm

💡

mad=/mæd/(mad) + den=/dən/(garden)

Ví dụ

The delay began to madden the passengers.

Sự chậm trễ bắt đầu làm hành khách tức giận.