luxury

/ˈlʌkʒəri/
Âm tiết lux·u·ry
Trọng âm LUX-u-ry

Phân tích Phonics

lux
/lʌkʒ/
x biến âm
u
/ə/
schwa
ry
/ri/
âm er

Nghĩa

sự xa xỉ; đồ xa xỉ

Tham chiếu phát âm

💡

lux=/lʌk/(luck) + zher=/ʒər/(measure) + ry=/ri/(happy)

Ví dụ

Having a car is a luxury in this city.

Ở thành phố này, có một chiếc xe hơi là điều xa xỉ.