luxurious
/lʌɡˈʒʊəriəs/
Âm tiết lux·u·ri·ous
Trọng âm lux-U-ri-ous
Phân tích Phonics
luxu
/lʌɡʒʊə/
x biến âm
ri
/rɪ/
i ngắn
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
sang trọng, xa hoa
Tham chiếu phát âm
💡
luxu=/lʌɡʒʊə/(luxury) + ri=/rɪ/(river) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
They stayed in a luxurious hotel by the sea.
Họ ở trong một khách sạn sang trọng bên bờ biển.