lure
/lʊr/
Âm tiết lure
Trọng âm LURE
Phân tích Phonics
l
/l/
chữ nguyên âm
ure
/ʊr/
đuôi -ture
Nghĩa
dụ dỗ; lôi kéo
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(look) + ure=/ʊr/(pure)
Ví dụ
The bright lights were used to lure customers inside.
Ánh đèn sáng được dùng để dụ khách hàng vào bên trong.