lunchtime
/ˈlʌntʃtaɪm/
Âm tiết lunch·time
Trọng âm LUNCH-time
Phân tích Phonics
lunch
/lʌntʃ/
u ngắn
time
/taɪm/
i_e dài
Nghĩa
giờ ăn trưa
Tham chiếu phát âm
💡
lunch=/lʌntʃ/(lunch) + time=/taɪm/(time)
Ví dụ
We usually meet at lunchtime.
Chúng tôi thường gặp nhau vào giờ ăn trưa.