luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
Âm tiết lug·gage
Trọng âm LUG-gage
Phân tích Phonics
lug
/lʌɡ/
u ngắn
gage
/ɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
hành lý
Tham chiếu phát âm
💡
lug=/lʌɡ/(bug) + gage=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
Please collect your luggage at the baggage claim.
Vui lòng nhận hành lý của bạn tại khu vực lấy hành lý.