lucrative
/ˈluːkrətɪv/
Âm tiết lu·cra·tive
Trọng âm LU-cra-tive
Phân tích Phonics
lu
/luː/
u_e dài
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
sinh lợi, có lợi nhuận cao
Tham chiếu phát âm
💡
lu=/luː/(blue) + cr=/kr/(credit) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The company found a lucrative new market overseas.
Công ty đã tìm thấy một thị trường sinh lợi ở nước ngoài.