lucky

/ˈlʌki/
Âm tiết luck·y
Trọng âm LUCK-y

Phân tích Phonics

luck
/lʌk/
u ngắn
y
/i/
y là i

Nghĩa

may mắn

Tham chiếu phát âm

💡

luck=/lʌk/(luck) + y=/i/(happy)

Ví dụ

She is lucky to have good friends.

Cô ấy may mắn khi có những người bạn tốt.